time unit
Danh từ:
- Đơn vị thời gian: "time unit" là một danh từ ghép dùng để chỉ một đơn vị đo lường các khoảng thời gian, thường được sử dụng trong khoa học, đời sống hàng ngày hoặc các lĩnh vực kỹ thuật để định lượng độ dài của thời gian.
- (Giây là một đơn vị thời gian chuẩn được sử dụng trên toàn thế giới.)
- (Trong vật lý, giờ là một đơn vị thời gian phổ biến để đo các thí nghiệm.)
"base time unit": đơn vị thời gian cơ bản, thường là giây trong hệ đo lường quốc tế (SI).
- The base time unit in the International System of Units is the second. (Đơn vị thời gian cơ bản trong Hệ đo lường quốc tế là giây.)
"fractional time unit": đơn vị thời gian nhỏ hơn, như mili giây (ms) hoặc micro giây (µs).
- Microseconds are fractional time units used in computer processing. (Micro giây là các đơn vị thời gian nhỏ được sử dụng trong xử lý máy tính.)
Time scale (danh từ): thang thời gian, dùng để chỉ một hệ thống đo lường thời gian.
- The geological time scale uses millions of years as a time unit. (Thang thời gian địa chất sử dụng hàng triệu năm làm đơn vị thời gian.)
Time interval (danh từ): khoảng thời gian, không phải đơn vị mà là độ dài cụ thể.
- The time interval between two events was measured in seconds. (Khoảng thời gian giữa hai sự kiện được đo bằng giây.)
Unit of time: cụm từ đồng nghĩa hoàn toàn với "time unit".
- The day is a natural unit of time based on Earth's rotation. (Ngày là một đơn vị thời gian tự nhiên dựa trên sự quay của Trái Đất.)
Temporal unit: thuật ngữ học thuật hơn, ít phổ biến.
- Temporal units like hours and minutes help organize our daily schedules. (Các đơn vị thời gian như giờ và phút giúp tổ chức lịch trình hàng ngày của chúng ta.)
"a matter of time": chỉ một vấn đề liên quan đến thời gian, không phải đơn vị cụ thể.
- It's just a matter of time before the project is completed. (Đó chỉ là vấn đề thời gian trước khi dự án hoàn thành.)
"time is money": thời gian là tiền bạc, nhấn mạnh giá trị của thời gian.
- In business, time is money, so every time unit counts. (Trong kinh doanh, thời gian là tiền bạc, vì vậy mỗi đơn vị thời gian đều có giá trị.)
